tổng trưởng

Học thuật
Thân thiện
tổng trưởng

Ông tổng trưởng đang ký một văn bản quan trọng tại bàn làm việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ trưởng (): Từ dùng trong lịch sử để chỉ người đứng đầu một bộ trong chính phủ, tương đương với chức vụ Bộ trưởng ngày nay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy từng giữ chức Tổng trưởng Bộ Giáo dục trước năm 1975.
    • Danh sách các vị tổng trưởng được ghi chép đầy đủ trong sử sách.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cựu tổng trưởng": dùng để chỉ người từng giữ chức vụ tổng trưởng trong quá khứ.
    • Vị cựu tổng trưởng đã nhiều đóng góp cho ngành ngoại giao.
Biến thể từ gần giống
  • Bộ trưởng (danh từ): chức vụ tương đương với "tổng trưởng" trong tiếng Việt hiện đại, chỉ người đứng đầu một bộ.
  • Thứ trưởng (danh từ): chức vụ phó của bộ trưởng/tổng trưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Bộ trưởng: từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Viện trưởng: người đứng đầu một viện (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự về chức vụ lãnh đạo).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "tổng trưởng" hiện nay chủ yếu được dùng trong văn bản lịch sử, hồi ký, hoặc khi nói về các chính phủ trong quá khứ ( dụ: chính phủ Việt Nam Cộng hòa trước năm 1975). Trong ngôn ngữ hành chính hiện đại của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, từ "Bộ trưởng" từ chuẩn được sử dụng.
tổng trưởng

Ông tổng trưởng đang ký một văn bản quan trọng tại bàn làm việc.

  1. Nh. Bộ trưởng ().